Thuốc chữa bệnh vảy nến toàn thân thông thường

Chữa bệnh vảy nến toàn thân bằng các loại thuốc đặc trị khi các phương pháp điều trị tại chỗ hoặc lazer không cải thiện tình trạng bệnh. Các loại thuốc này thường có tác dụng phụ nghiêm trọng cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ.

 

Dưới đây là một số thuốc chữa bệnh vảy nến toàn thân phổ biến và có hệ thống:

Thuốc chữa bệnh vảy nến toàn thân

Methotrexate gây ức chế hệ miễn dịch

- Methotrexate: Thuốc uống hoặc tiêm có tác dụng ức chế hệ miễn dịch, do đó làm giảm tác động của bệnh vảy nến. Thông thường, thuốc được thực hiện 1 lần một tuần và sau khoảng 4 – 6 tuần mới có kết quả. Nếu điều trị trong ngắn hạn, methotrexate là rất tốt giúp ngăn chặn tiến triển của bệnh. Tuy nhiên, thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Trong ngắn hạn, methotrexate có thể gây buồn nôn và mệt mỏi. Trong dài hạn, nó có thể gây tổn thương tế bào gan và máu, do đó không thích hợp cho người có bệnh gan, thiếu máu và bệnh mãn tính khác. Phụ nữ có thai hoặc đang có ý định có thai cũng không nên sử dụng. Trong khi dùng methotrexate chữa bệnh vảy nến toàn thân, bác sĩ cần làm xét nghiệm máu để theo dõi tế bào máu và chức năng gan. Đặc biệt những người có tiền sử viêm gan B, C hoặc nghiện rượu cần sinh thiết gan định kỳ.

- Cyclosporine (Neoral hoặc Sandimmune): Một loại thuốc được dùng chữa bệnh vảy nến toàn thân có tác dụng ngăn chặn hệ thống miễn dịch và làm chậm quá trình tăng trưởng tế bào da. Đây là thuốc dùng đường uống và có tác dụng lâu dài. Thuốc cũng có nhiều tác dụng phụ gây tổn thương thận, huyết áp cao và tăng cholesterol. Những người có hệ miễn dịch yếu và phụ nữ đang cho con bú không nên dùng thuốc.  Vì độc tính của thuốc, các chuyên gia khuyến cáo không nên dùng thuốc quá một năm.

Thuốc chữa bệnh vảy nến toàn thân thông thường 1

Cyclosporine làm chậm quá trình phát triển của da

- Retinoids Acitretin (Soriatane): là loại thuốc có nguồn gốc từ vitamin A và ảnh hưởng tới quá trình sinh trưởng và bong tróc của tế bào da. Thuốc có tác dụng tốt đối với các trường hợp mụn mủ và vảy nến hồng. Thuốc này có thể gây ra dị tật bẩm sinh nghiêm trọng thậm chí sau khi đã ngưng sử dụng. Phụ nữ sử dụng thuốc không nên có thai sau hoặc dự định có thai trong vòng 3 năm sau khi kết thúc điều trị.

- Hydrea (hydroxyurea): Là thuốc được thiết kế sử dụng trong điều trị ung thư và ít có tác dụng phụ hơn so với một số loại thuốc khác. Tuy nhiên, hiệu quả của nó cũng thấp hơn. Tác dụng phụ của thuốc bao gồm tổn thương tuỷ xương, tăng nguy cơ ung thư da do đó chống chỉ định cho phụ nữ mang thai.

- Chế phẩm sinh học: Một trong những phương pháp điều trị vảy nến hiệu quả mới nhất là sử dụng các chế phẩm sinh học. Có những bằng chứng cho thấy các loại thuốc này có ít tác dụng phụ đáng kể so với các thuốc chữa bệnh vảy nến toàn thân truyền thống khác. Chúng bao gồm: Enbrel (etanercept), Humira (adalimumab), Remicade (infliximab), và Stelara (ustekinumab).

Thuốc chữa bệnh vảy nến toàn thân thông thường 2

Thuốc chữa bệnh vảy nến toàn thân có nhiều tác dụng phụ

Chữa bệnh vảy nến toàn thân là một quá trình lâu dài do đây là bệnh tự miễn. Đối với người bệnh, không nên tự ý điều trị mà nên đi khám và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ trực tiếp.

D.P

Share Button

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>