Thuốc điều trị cao huyết áp

Đối với một số trường hợp người bệnh bị cao huyết áp, sử dụng thuốc điều trị là cần thiết bên cạnh việc thay đổi lối sống và chế độ dinh dưỡng hợp lý. Thuốc điều trị huyết áp cao gồm nhiều chủng loại khác nhau phù hợp với từng đối tượng người bệnh.

Có nhiều loại thuốc huyết áp cao khác nhau có tác dụng giảm huyết áp. Mặc dù chúng không chữa tận gốc nguyên nhân bệnh huyết áp cao mà thay vào đó, chỉ có tác dụng kiểm soát huyết áp, giúp huyết áp của ổn định hơn.

Thuốc điều trị cao huyết áp

Thuốc lợi tiểu có thể dùng điều trị cao huyết áp

Các loại thuốc cao huyết áp là gì? Làm thế nào chúng có thể kiểm soát chứng bệnh huyết áp cao? Sau đây là một số loại thuốc:

Thuốc lợi tiểu 

Đây là loại thuốc điều trị cao huyết áp giúp thận loại bỏ muối và nước ra khỏi cơ thể,  giúp mạch máu của được lưu thông, dẫn đến hạ huyết áp.

Thuốc lợi tiểu thường được gọi là “thuốc nước”. Chúng thường được khuyến cáo sử dụng đầu tiên điều trị cao huyết áp. Dưới đây là một số loại thuốc:

– Aldactone (spironolactone)

– Dyrenium (triamterene)

– Esidrix, Hydrodiuril vàMicrozide (hydrochlorothiazide hoặc HCTZ)

– Hygroton và Thalitone (chlorthalidone)

– Lasix (Furosemide)

– Lozol (indapamide)

– Midamor (amiloride hydrochloride)

– Mykrox và Zaroxolyn (metolazone)

Bác sĩ có thể yêu cầu bạn dùng một hoặc thậm chí hai thuốc lợi tiểu cùng một lúc. Dưới đây là một số ví dụ về sự kết hợp thuốc lợi tiểu:

– Aldactazide (spironolactone và hydrochlorothiazide)

– Dyazide và Maxzide (hydrochlorothiazide và triamterene)

– Moduretic (amiloride hydrochloride và hydrochlorothiazide)

Thuốc điều trị cao huyết áp

Thuốc điều trị cao huyết áp

Thuốc ức chế Beta 

Đây là loại thuốc điều trị cao huyết áp làm cho nhịp tim chậm lại. Thuốc ức chế  cũng giữ cho trái tim của bạn không bơm máu quá nhanh. Điều này làm cho máu đi qua các mạch của bạn với cường độ nhỏ hơn. Áp lực trong mạch máu của bạn giảm xuống.

Dưới đây là một số ví dụ về các thuốc ức chế beta:

– Blocadren (timolol)

– Cartrol (carteolol hydrochloride)

– Coreg (carvedilol)

– Corgard (nadolol)

– Inderal (propranolol)

– Kerlone (betaxolol)

– Levatol (penbutolol sulfate)

– Lopressor và Toprol XL (metoprolol)

– Sectral (acebutolol)

– Tenormin (atenolol)

– Visken (pindolol)

– Zebeta (bisoprolol fumarate)

– Normodyne và Trandate (labetolol)

thuoc dieu tri cao huyet ap

Sử dụng thuốc theo khuyến cáo của bác sĩ

Thuốc ức chế Alpha

Đây là loại thuốc điều trị cao huyết áp làm giảm các xung thần kinh đã khiến cho các mạch máu của bị thắt chặt. Các mạch máu của bạn được nghỉ ngơi và hạ huyết áp tổng thể. Dưới đây là một số ví dụ của thuốc ức chế alpha:

– Cardura (doxazosin)

– Hytrin (terazosin)

– Minipress (prazosin)

Các chất ức chế ACE 

Chất ức chế ACE – thuốc ức chế men ức chế men chuyển – là một loại thuốc cao huyết áp ngăn chặn cơ thể của bạn sản sinh angiotensin II. Angiotensin II là một nội tiết tố làm cho các mạch máu thắt chặt. Vì chất ức chế ACE làm giảm lượng hormone này trong cơ thể, mạch máu của bạn vẫn thoải mái. Máu chảy dễ dàng hơn thông qua các mạch và giúp hạ huyết áp tổng thể của bạn.

Dưới đây là ví dụ về các chất ức chế ACE:

– Accupril (quinapril)

– Altace (ramipril)

– Capoten (captopril)

– Mavik (trandolapril)

– Lotensin (benazepril)

– Monopril (Fosinopril)

– Prinivil và Zestril (lisinopril)

– Univasc (moexipril)

– Vasotec (enalapril)

Việc dùng thuốc điều trị cao huyết áp là cần thiết và phải tuân thủ đúng liều lượng và khuyến cáo của bác sĩ. Nếu có tác dụng phụ của thuốc cần thông báo cho bác sĩ.

D.P

 

 

 

 

 

Tham khảo thêm :

Điều trị cao huyết áp từ “bếp ăn”

Share Button

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>